Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp
Một trong những công trình không thể thiếu vắng sàn gỗ ngày nay đó là tại các tòa nhà chung cư cao tầng, khu biệt thự, nhà ở liền kề… Đa số các gia đình đều chuyển từ gạch men sang sử dụng sàn gỗ làm vật liệu lót sàn nhà để tăng tính thẩm mỹ và ấm cúng. Tuy nhiên, giữa một “ma trận” giá cả và thương hiệu, việc tìm được một Báo giá sàn gỗ công nghiệp chính xác và minh bạch là điều không dễ dàng. Tại giaydankinh.net, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ cung cấp sàn gỗ giá tốt nhất thị trường cùng những thông tin tư vấn hữu ích nhất.
Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp, Cập Nhật Mới Nhất & Kinh Nghiệm Lựa Chọn Từ Chuyên Gia
1. Tại sao cần quan tâm đến Báo giá sàn gỗ công nghiệp chi tiết?
Nhiều khách hàng thường chỉ quan tâm đến giá vật tư (giá gỗ/m2) mà quên mất rằng, để hoàn thiện một mặt sàn còn cần rất nhiều yếu tố khác.
1.1. Tránh phát sinh chi phí không đáng có
Một Báo giá sàn gỗ công nghiệp chuẩn phải bao gồm: Giá vật tư gỗ, giá phụ kiện (phào, nẹp), giá xốp lót và chi phí nhân công lắp đặt. Nếu không nắm rõ, bạn rất dễ bị “sốc” khi thanh toán tổng kết vì các chi phí phụ trội. Việc tìm hiểu kỹ bảng giá giúp bạn hoạch định ngân sách chính xác cho ngôi nhà của mình.
1.2. Đánh giá đúng chất lượng so với giá thành
“Tiền nào của nấy” luôn đúng trong ngành nội thất. Một mức giá quá rẻ thường đi kèm với cốt gỗ kém chất lượng, dễ cong vênh. Ngược lại, mức giá cao thường đi kèm với các tính năng vượt trội như: Siêu chịu nước, chống mối mọt, cốt gỗ sạch E0/E1. Hiểu rõ báo giá giúp bạn so sánh và lựa chọn sản phẩm xứng đáng với số tiền bỏ ra.
2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến Báo giá sàn gỗ công nghiệp
Tại sao cùng là sàn gỗ công nghiệp mà giá lại chênh lệch nhau từ vài trăm nghìn đồng? Dưới đây là các yếu tố quyết định.
2.1. Nguồn gốc xuất xứ (C/O)
Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến Báo giá sàn gỗ công nghiệp.
-
Sàn gỗ Châu Âu (Đức, Bỉ, Thụy Sĩ): Giá thường cao nhất (từ 400.000đ – 800.000đ/m2) do tiêu chuẩn an toàn cao, vân gỗ đẹp và chịu thuế nhập khẩu.
-
Sàn gỗ Malaysia/Thái Lan: Phân khúc tầm trung và cao cấp (từ 280.000đ – 550.000đ/m2), nổi tiếng với khả năng chịu nước tuyệt đối.
-
Sàn gỗ Việt Nam: Giá rẻ nhất (từ 150.000đ – 350.000đ/m2) do sản xuất trong nước, không mất phí vận chuyển quốc tế. Hiện nay chất lượng sàn Việt (như Vinasan, Pago) đã được cải thiện rất nhiều.
2.2. Độ dày của ván sàn (8mm hay 12mm)
Quy cách độ dày quyết định độ cứng và khả năng chịu lực.
-
Loại 8mm: Giá rẻ hơn, phù hợp cho phòng ngủ, chung cư nhỏ, mật độ đi lại ít.
-
Loại 12mm: Giá cao hơn, tạo cảm giác đi lại chắc chân, đầm, cách âm tốt, phù hợp phòng khách và sảnh lớn.
2.3. Chất lượng cốt gỗ và bề mặt (AC)
Cốt gỗ HDF xanh (chịu nước) sẽ có giá cao hơn cốt gỗ HDF nâu thông thường. Chỉ số chống mài mòn AC càng cao (AC4, AC5) thì giá thành càng cao, đảm bảo bề mặt không bị trầy xước. Các yếu tố này sẽ được thể hiện rõ trong bảng Báo giá sàn gỗ công nghiệp mà giaydankinh.net gửi tới quý khách.
https://giaydankinh.net/vat-lieu-san-go-cong-nghiep/
3. Cập nhật Báo giá sàn gỗ công nghiệp mới nhất theo phân khúc
Để quý khách dễ dàng hình dung, chúng tôi xin đưa ra mức giá tham khảo cho các phân khúc phổ biến trên thị trường hiện nay.
3.1. Phân khúc Sàn gỗ giá rẻ (Việt Nam, Trung Quốc)
-
Mức giá: Dao động từ 145.000đ – 220.000đ/m2.
-
Đặc điểm: Thường là loại 8mm hoặc 12mm cốt thường.
-
Đối tượng: Phù hợp cho nhà đi thuê, cửa hàng, shop quần áo, văn phòng ngắn hạn hoặc gia đình muốn tiết kiệm chi phí tối đa.
-
Lưu ý: Khả năng chịu nước ở mức trung bình, cần hạn chế nước tuyệt đối khi sử dụng.
3.2. Phân khúc Sàn gỗ tầm trung (Thái Lan, Việt Nam cốt xanh)
-
Mức giá: Dao động từ 250.000đ – 380.000đ/m2.
-
Đặc điểm: Cốt gỗ đanh cứng, bề mặt sần chống trơn, khả năng chịu nước khá tốt.
-
Sản phẩm tiêu biểu: Sàn gỗ Vinasan (V103, V104…), Thaixin, Wilson…
-
Đối tượng: Đây là phân khúc bán chạy nhất trong bảng Báo giá sàn gỗ công nghiệp, phù hợp cho đại đa số gia đình Việt.
3.3. Phân khúc Sàn gỗ cao cấp (Malaysia, Châu Âu)
-
Mức giá: Dao động từ 400.000đ – 750.000đ/m2 trở lên.
-
Đặc điểm: Siêu chịu nước (ngâm nước 24h-72h), vân gỗ chân thực như gỗ tự nhiên, tiêu chuẩn khí thải E0/E1 an toàn tuyệt đối.
-
Sản phẩm tiêu biểu: Robina, Inovar, Kronoswiss, Quickstep…
-
Đối tượng: Biệt thự, chung cư cao cấp, Penthouse, những gia đình có điều kiện kinh tế.
https://giaydankinh.net/san-go-cong-nghiep-cao-cap-chau-au/
4. Cách lựa chọn sàn gỗ công nghiệp phù hợp với nhu cầu

Điều khó khăn đối với người sử dụng hiện nay đó là cách lựa chọn sàn gỗ giữa hàng trăm thương hiệu. Có một thực tế chúng ta đều biết, sàn gỗ giờ thì chẳng phải là loại vật liệu khó tìm kiếm. Ngược lại là quá dễ dàng để tìm thấy cửa hàng, đại lý về sàn gỗ trên các tuyến phố xây dựng.
Chính vì có quá nhiều loại ván sàn nên người tiêu dùng sẽ gặp khó khăn khi có nhu cầu, dẫn đến “loạn” giá và chất lượng.
4.1. Xác định mục đích sử dụng
Khi các bạn có nhu cầu thực sự về sàn gỗ thì các bạn phải cân nhắc kĩ trước khi mua. Các bạn phải biết rõ mục đích sử dụng của gia đình mình:
-
Phòng khách: Là nơi tiếp khách, đi lại nhiều. Nên chọn loại 12mm, độ chống xước AC4 hoặc AC5 để đảm bảo độ bền.
-
Phòng ngủ: Cần sự ấm cúng, yên tĩnh. Có thể chọn loại 8mm để tiết kiệm chi phí trong Báo giá sàn gỗ công nghiệp.
-
Phòng bếp: Khu vực hay có nước và dầu mỡ. Bắt buộc phải chọn các dòng sàn gỗ cốt xanh hoặc sàn gỗ Malaysia chịu nước tốt, dễ lau chùi.
4.2. Phối màu sắc nội thất và Phong thủy
Việc cân nhắc trong sự chọn lựa, bố trí ván sàn gỗ với đồ nội thất trong nhà cần phải phù hợp, hài hòa với nhau.
-
Nếu nhà nhỏ, nên chọn sàn màu sáng để nới rộng không gian.
-
Nếu nhà rộng, có thể chọn màu tối (óc chó, cánh gián) để tạo sự sang trọng.
-
Ngoài ra, chọn màu sàn hợp mệnh gia chủ cũng là yếu tố quan trọng để mang lại tài lộc (Ví dụ: Mệnh Mộc hợp màu đen, xanh; Mệnh Thổ hợp màu nâu, vàng…). Sự hài hòa này sẽ tạo nên một không gian đẹp, hiện đại và sang trọng. Đồng thời tối ưu hóa Báo giá sàn gỗ công nghiệp mà bạn đầu tư.
5. Lưu ý về chi phí phụ kiện và nhân công
Một bảng báo giá hoàn thiện thường bao gồm các hạng mục sau mà bạn cần hỏi kỹ nhà cung cấp:
-
Xốp lót sàn: Có loại xốp nilon (thường tặng kèm) và xốp cao su non (phải mua thêm). Xốp cao su non giúp đi êm chân và chống ẩm tốt hơn.
-
Phào chân tường và Nẹp kết thúc: Đây là phụ kiện bắt buộc để che khe hở giãn nở của gỗ. Giá dao động từ 30.000đ – 100.000đ/md tùy chất liệu (nhựa, gỗ, hợp kim).
-
Chi phí nhân công: Thường từ 30.000đ – 40.000đ/m2 tùy khu vực nội thành hay ngoại thành.
-
Vận chuyển: Miễn phí hay tính phí tùy vào số lượng đơn hàng.
6. Tại sao nên nhận Báo giá sàn gỗ công nghiệp tại Giaydankinh.net?
Nhưng không phải ai cũng am hiểu về sàn gỗ. Vì vậy khi có nhu cầu bạn hãy gọi ngay cho các nhà cung cấp uy tín để được tư vấn.
Giaydankinh.net tự hào là đơn vị phân phối vật liệu nội thất hàng đầu tại Hà Nội.
-
Giá gốc tại kho: Chúng tôi nhập khẩu và phân phối trực tiếp, cắt giảm trung gian để có Báo giá sàn gỗ công nghiệp tốt nhất.
-
Cam kết chính hãng: Cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ chứng minh nguồn gốc sàn gỗ Malaysia, Thái Lan, Việt Nam…
-
Tư vấn tận tâm: Đội ngũ chuyên gia mang mẫu đến tận nhà, khảo sát và lên dự toán chi tiết. Không phát sinh chi phí ẩn.
-
Kết hợp giải pháp tổng thể: Ngoài sàn gỗ, chúng tôi còn cung cấp giấy dán kính, giấy dán tường. Giúp bạn hoàn thiện nội thất đồng bộ.
7. Kết luận
Việc sở hữu một sàn nhà đẹp với chi phí hợp lý không còn là điều khó khăn nếu bạn nắm rõ các thông tin về Báo giá sàn gỗ công nghiệp. Hãy là người tiêu dùng thông thái, lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi tại website giaydankinh.net để nhận bảng giá chi tiết và các chương trình khuyến mãi mới nhất trong tháng này.
Thẻ: báo giá sàn gỗ, giá sàn gỗ công nghiệp
